thông số

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
5380 x 1880 x 2285 5380 x 1880 x 2285
  Chiều dài cơ sở mm
3110 3110
  Khoảng sáng gầm xe mm
180 185
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
6,2 6,2
  Trọng lượng không tải kg
2170 - 2190 1975 - 2075
  Trọng lượng toàn tải kg
3250 3300
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, phun dầu điện tử, nén khí nạp 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, cam kép, VVT-i
  Dung tích công tác cc
2982 2694
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
100 (142)/3600 111 (149) / 4800
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
300/1200-2400 241 / 3800
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4 Euro 4
Hệ thống truyền động    
Cầu sau Cầu sau
Hộp số    
Số tay 5 cấp Số tay 5 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
  Sau  
Phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá
Vành & Lốp xe Loại vành  
Chụp mâm Chụp mâm
  Kích thước lốp  
195R15 195R15
Phanh Trước  
Đĩa thông gió 15 Đĩa thông gió 15
  Sau  
Tang trống Tang trống

Giá xe

  • Hiace Động cơ dầu
    1.240.000.000 VNĐ
  • Hiace Động cơ xăng
    1.131.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm VAT)

Màu xe

Bạc
1E7

Trắng
058

Ngoại thất

Nội thất

vận hành

an toàn