thông số

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4780 x 1885 x 1845
  Chiều dài cơ sở mm
2790
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1585/1585
  Khoảng sáng gầm xe mm
220
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5.8
  Trọng lượng không tải kg
2080 - 2150
  Trọng lượng toàn tải kg
2850
Động cơ Loại động cơ  
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
  Dung tích công tác cc
2694
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
122(164) / 5200
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
246 / 4000
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 3/4
Hệ thống truyền động    
4 bánh toàn thời gian
Hộp số    
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, tay đòn kép
  Sau  
Liên kết 4 kết điểm
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
265/60R18
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa thông gió
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
14.1
  Ngoài đô thị lít / 100km
9.6
  Kết hợp lít / 100km
11.2

Giá xe

  • Land Cruiser Prado TX-L
    2.167.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm VAT)

Màu xe

Đỏ ánh kim
3R3

Ghi Đậm ánh xanh
1H2

Trắng - 040

Trắng ngọc trai
070

Bạc
1F7

Xám đậm
1G3

Đen
218

Đen
202

Đồng Ánh Kim
4T3

Xanh Lục
6V4

Ngoại thất

Nội thất

vận hành

an toàn