thông số

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4850 x 1825 x 1470
  Chiều dài cơ sở mm
2775
  Khoảng sáng gầm xe mm
150
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,5
  Trọng lượng không tải kg
1490 - 1505
  Trọng lượng toàn tải kg
2000
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Dung tích công tác cc
2494
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
133 (178) / 6000
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
231 / 4100
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Hệ thống truyền động    
Cầu trước
Hộp số    
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng
  Sau  
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
215/55R17
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
10.7
  Ngoài đô thị lít / 100km
6.1
  Kết hợp lít / 100km
7.8

Giá xe

  • Camry 2.5Q
    1.383.000.000 VNĐ
  • Camry 2.5G
    1.236.000.000 VNĐ
  • Camry 2.0E
    1.098.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm VAT)

Màu xe

Xanh ghi ánh kim
8V5

Đen
218

Bạc
1D4

Nâu Vàng
4R0

Ngoại thất

Nội thất

vận hành

an toàn